Kiến thức

Ứng dụng cảm biến Leuze trong tự động hóa phòng thí nghiệm (Laboratory Automation)

Cảm biến Leuze cho tự động hóa phòng thí nghiệm và máy phân tích IVD: đọc mã BCL 8/DCR 80, giám sát mức chất lỏng LCS, phát hiện mẫu ở -80°C, đầu đọc mã DCR 200i đọc khi đang chuyển động.

Cập nhật: 03/08/2026

Tự động hóa phòng thí nghiệm, đặc biệt trong chẩn đoán in-vitro (IVD), đặt ra yêu cầu khắt khe hơn hầu hết các ngành công nghiệp khác: độ tin cậy gần như tuyệt đối vì mẫu xét nghiệm gắn trực tiếp với chẩn đoán bệnh nhân, cùng với độ an toàntính thân thiện khi vận hành trong môi trường phòng lab. Leuze là đối tác của Tecan, nhà sản xuất thiết bị phòng thí nghiệm hàng đầu thế giới, cung cấp cảm biến cho toàn bộ chuỗi quy trình phân tích: từ chuẩn bị mẫu, phân tích, đến lưu trữ.

Giải pháp cảm biến Leuze cho tự động hóa phòng thí nghiệm và máy phân tích IVD

Vì sao laboratory automation là một trong những ứng dụng khắt khe nhất?

Khác với dây chuyền sản xuất công nghiệp, nơi một lỗi cảm biến thường gây dừng máy hoặc phế phẩm, một lỗi trong tự động hóa phòng thí nghiệm IVD có thể dẫn đến gán nhầm kết quả xét nghiệm cho bệnh nhân. Vì vậy cảm biến trong lĩnh vực này phải đáp ứng đồng thời ba yêu cầu: độ tin cậy tuyệt đối, xử lý thông lượng cao trong không gian cực nhỏ gọn, và khả năng hoạt động ổn định qua nhiều điều kiện khắc nghiệt như đông lạnh sâu.

1. Thiết bị tiền phân tích: phân loại và gán mẫu

Trước khi phân tích, các bộ phân loại mẫu tự động đảm bảo phân loại và gán mẫu nhanh, chính xác, tránh nhiễm chéo.

  • Kiểm soát sự hiện diện: cảm biến dòng Series 2/Series 3.
  • Nhận dạng mã 1D: đầu đọc hiệu năng cao BCL 8 đọc thông tin trên ống mẫu, chuẩn bị dữ liệu cho máy phân tích tự động.
  • Giám sát trạng thái nắp: MC 3x hoặc RD 800.
  • Nhận dạng mẫu: CR 50/CR 55.

2. Máy phân tích IVD: xử lý thông lượng cao, không sai số

Đây là công đoạn đòi hỏi zero tolerance cao nhất, vì liên quan trực tiếp đến gán mẫu bệnh nhân trong không gian máy cực nhỏ gọn.

  • Nhận dạng mã 1D: CR 50/CR 55/CR 100 ở các vị trí cố định.
  • Giám sát cửa và nắp: L 100/MC 3x.
  • Giám sát mức chất lỏng: DMU/LCS/LS 55 H₂O.
  • Nhận dạng rack nhiều hàng: BCL 148 đọc đến 15 hàng, BCL 300i cho rack đến 6 hàng.
  • Bảo vệ quy trình: cảm biến điện dung và màn chắn CSL 505.
  • Giám sát rò rỉ: LCS.
  • Giám sát mức bình chứa thuốc thử: K-L-50ML-20, LV 463, RKU 420.
  • Nhận dạng mã 1D và 2D: đầu đọc dựa trên camera DCR 80/DCR 85/DCR 40 phát hiện mẫu với độ chắc chắn cao.

3. Module tự động hóa: vận chuyển mẫu giữa các máy

Với phân tích phức tạp, mẫu cần di chuyển giữa nhiều máy khác nhau qua băng tải mini và robot xử lý nhỏ gọn, đòi hỏi tốc độ cao và không gián đoạn.

  • Kiểm soát sự hiện diện: Series 2.
  • Nhận dạng khi đang chuyển động: đầu đọc DCR 200i dựa trên camera, đọc cả mã 1D và 2D ngay khi mẫu đang di chuyển, giúp duy trì tốc độ vận chuyển cao.
  • Giám sát nắp bảo vệ và trạng thái: MC 3x/RD 800, đèn tháp báo trạng thái Series A7.

4. Thiết bị hậu phân tích: lưu trữ mẫu an toàn

Khi lưu trữ mẫu, đóng nắp đáng tin cậy là yếu tố then chốt để loại trừ nhiễm bẩn về sau. Một số hệ thống lưu trữ trong điều kiện đông lạnh sâu đến -80°C.

  • Kiểm tra màng bịt kín: cáp quang phân giải cao LV 46x (dạng sợi linh hoạt) xác nhận màng được gắn đúng cách.
  • Kiểm soát sự hiện diện ở -80°C: cảm biến Series 2/Series 3 tiếp tục hoạt động tin cậy ở nhiệt độ đông lạnh sâu nhất.
  • Nhận dạng mã 1D và 2D: DCR 200i.
  • Giám sát trạng thái đóng cửa và nắp: S 420/MC 300.
  • Báo hiệu trạng thái: Series A7/C3/D9.

Bảng tổng hợp theo giai đoạn quy trình

Giai đoạnNhu cầu chínhModel tiêu biểu
Tiền phân tíchPhân loại, gán mẫuBCL 8, Series 2/3, CR 50/55
Máy phân tích IVDNhận dạng, mức chất lỏng, bảo vệ quy trìnhCR 100, BCL 148/300i, CSL 505, DCR 80/85
Module tự động hóaVận chuyển mẫu tốc độ caoDCR 200i, Series A7
Hậu phân tíchLưu trữ, đóng nắp, -80°CLV 46x, Series 2/3, S 420

Kết luận

Tự động hóa phòng thí nghiệm là ứng dụng mà độ tin cậy của cảm biến không thể thỏa hiệp, vì kết quả cuối cùng ảnh hưởng trực tiếp đến chẩn đoán bệnh nhân. Từ khâu gán mẫu, phân tích, đến lưu trữ đông lạnh sâu, mỗi vị trí cần cảm biến được kiểm chứng cho đúng điều kiện vận hành của nó.

Nếu bạn đang phát triển hoặc tích hợp thiết bị phòng thí nghiệm, liên hệ Sao Việt để được tư vấn giải pháp cảm biến Leuze phù hợp với yêu cầu của hệ thống phân tích lâm sàng.

Tư vấn giải pháp phòng thí nghiệm Xem giải pháp Laboratory Automation

Câu hỏi thường gặp

Vì sao ngành IVD (in-vitro diagnostics) đòi hỏi cảm biến zero tolerance?
Mẫu xét nghiệm trong chẩn đoán in-vitro là mẫu từ người bệnh, gắn với chẩn đoán lâm sàng thực tế. Một lỗi gán nhầm mẫu, đọc sai mã ống nghiệm hoặc bỏ sót nhiễm chéo có thể dẫn đến chẩn đoán sai cho bệnh nhân. Vì vậy cảm biến trong công đoạn này phải đạt độ tin cậy gần như tuyệt đối, không có biên độ sai số như các ứng dụng công nghiệp thông thường.
Cảm biến nào đọc mã trên ống mẫu và giá đỡ (rack) nhiều hàng?
Đầu đọc mã hiệu năng cao BCL 8 đọc mã 1D trên từng ống mẫu tại khâu tiền phân tích. Với rack nhiều hàng trong máy phân tích IVD, BCL 148 đọc được đến 15 hàng, còn BCL 300i phù hợp cho rack đến 6 hàng. Đầu đọc CR 50/CR 55/CR 100 dùng cho nhận dạng mã 1D ở các vị trí cố định khác.
Làm sao giám sát mức chất lỏng và rò rỉ trong máy phân tích IVD?
Giám sát mức chất lỏng dùng cảm biến DMU, LCS hoặc LS 55 H2O tùy vị trí. Giám sát mức bình chứa thuốc thử dùng K-L-50ML-20, LV 463 hoặc RKU 420. Riêng phát hiện rò rỉ, cảm biến điện dung LCS phát hiện chất lỏng bất thường ngoài đường dẫn quy định, giúp dừng máy trước khi rò rỉ lan rộng.
Cảm biến của Leuze có hoạt động được ở điều kiện lưu trữ mẫu -80°C không?
Có. Ở khâu hậu phân tích, mẫu thường được lưu trữ đông lạnh sâu đến -80°C để bảo quản lâu dài. Cảm biến dòng Series 2/Series 3 được thiết kế để tiếp tục hoạt động tin cậy trong điều kiện này, giám sát sự hiện diện của mẫu ngay cả ở nhiệt độ đông lạnh sâu nhất.
Đầu đọc mã DCR 200i khác gì các đầu đọc mã cố định thông thường?
DCR 200i là đầu đọc dựa trên camera, đọc được cả mã 1D và 2D ngay khi mẫu đang chuyển động trên băng tải mini hoặc robot xử lý nhỏ gọn giữa các máy phân tích. Khả năng đọc khi đang di chuyển giúp duy trì tốc độ vận chuyển mẫu cao mà không cần dừng lại để quét mã, khác với đầu đọc cố định cần vật đứng yên trong vùng đọc.