Kiến thức
So sánh ODT5B với ODT3CL1 và ODT25B: chọn cảm biến ToF Leuze nào?
Bảng so sánh thông số kỹ thuật ODT5B(I)L1, ODT3CL1 và ODT25B: độ chính xác, tần số chuyển mạch, cấp bảo vệ, giá, giúp chọn đúng dòng ToF theo yêu cầu ứng dụng.
Cập nhật: 05/10/2026
ODT5B(I)L1, ODT3CL1 và ODT25B đều là cảm biến ToF của Leuze nhưng phục vụ các nhu cầu khác nhau. ODT3CL1 mạnh về độ chính xác và độ bền môi trường khắc nghiệt, ODT25B mạnh về đo lường tuyệt đối tầm xa, còn ODT5B(I)L1 tối ưu về tần số chuyển mạch, đốm sáng lớn cho vật không phẳng và giá thành. Không có model nào “tốt nhất tuyệt đối”, lựa chọn đúng phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
ODT5B so với ODT3CL1 (cùng dùng laser đỏ)
| Tiêu chí | ODT3CL1 | ODT5BL1 |
|---|---|---|
| Sai số đen-trắng | ±20 mm | ±20 mm |
| Tầm hoạt động | 0,07 - 2 m | 0,03 - 1 m / 0,03 - 1,5 m |
| Nguồn sáng | Laser đỏ (đốm nhỏ) | Laser đỏ (Multispot) |
| Tần số chuyển mạch | 7 - 15 Hz | 50 Hz / 100 Hz |
| Độ chính xác | -20 đến 20 mm | -10 đến 40 mm |
| Độ lặp lại (1 sigma) | 8 mm | dưới 12 mm |
| Cấp bảo vệ | IP67 / IP69K | IP67 |
| Giá đại lý tham khảo | Mức nền so sánh | Thấp hơn khoảng 15% |
ODT3CL1 vẫn hơn ở độ chính xác, độ lặp lại và cấp bảo vệ IP69K (phù hợp vệ sinh áp lực cao, như ngành thực phẩm). Đốm sáng nhỏ hơn của ODT3CL1 cũng cho khả năng phân biệt chi tiết tốt hơn trên vật nhỏ.
ODT5BL1 hơn ở tần số chuyển mạch (50-100 Hz so với 7-15 Hz, phù hợp băng tải tốc độ cao), đốm sáng Multispot lớn hơn giúp ổn định hơn với bề mặt không phẳng hoặc vật bóng, và giá thấp hơn.
ODT5BIL1 so với ODT25B (cùng dùng ánh sáng hồng ngoại)
| Tiêu chí | ODT25B | ODT5BIL1 |
|---|---|---|
| Sai số đen-trắng | ±50 mm | -15 đến 30 mm |
| Tầm hoạt động | 0,05 - 2,5 m | 0,03 - 2,5 m |
| Tần số chuyển mạch | 2 - 30 Hz | 50 Hz / 100 Hz |
| Độ chính xác đo lường | -100 đến 100 mm | -40 đến 20 mm |
| Độ lặp lại (1 sigma) | -15 đến 15 mm | dưới 12 mm |
| Thời gian khởi động | 20 phút (để đạt độ chính xác đo lường) | Vài giây |
| Cấp bảo vệ | IP66 / IP67 | IP67 |
| Kích thước vỏ (R x C x D) | 15 x 38,9 x 28,7 mm | 11 x 32,4 x 20 mm |
ODT25B vẫn hơn ở độ chính xác đo lường tuyệt đối (-100 đến 100 mm) và cấp bảo vệ IP66/IP67 kép, phù hợp ứng dụng cần đo lường liên tục chính xác qua IO-Link.
ODT5BIL1 hơn ở kích thước nhỏ gọn hơn nhiều, tần số chuyển mạch cao hơn hẳn, và thời gian khởi động chỉ vài giây so với 20 phút của ODT25B để đạt độ chính xác đo lường đầy đủ, một khác biệt đáng kể khi cần khởi động nhanh sau khi mất điện hoặc bảo trì.
Tóm lại: nên chọn dòng nào?
- Cần độ chính xác cao nhất hoặc vệ sinh áp lực cao (IP69K): chọn ODT3CL1.
- Cần đo lường tuyệt đối chính xác tầm xa, không ngại thời gian khởi động: chọn ODT25B.
- Cần tần số chuyển mạch cao, vỏ nhỏ gọn, khởi động nhanh, ngân sách tối ưu hơn: chọn ODT5B(I)L1.
Cả ba dòng đều cạnh tranh với các sản phẩm tương tự trên thị trường (như các dòng ToF giá rẻ của hãng W. và hãng B.), nhưng Leuze vẫn giữ được mức tần số chuyển mạch và chứng nhận ECOLAB mà một số sản phẩm cùng phân khúc giá không có.
Xem chi tiết về dòng mới ra mắt tại ra mắt Leuze ODT5B: cảm biến ToF nhỏ gọn, giá tối ưu, hoặc tìm hiểu nguyên lý ToF tại cảm biến ToF là gì.