Kiến thức

Bảng thuật ngữ cảm biến công nghiệp và an toàn máy móc

Tra cứu nhanh các thuật ngữ thường gặp về cảm biến công nghiệp: IO-Link, OPC UA, Performance Level, SIL, fail-safe, IP67/IP69K, RFID và nhiều khái niệm khác.

Cập nhật: 10/07/2026

Trang này tổng hợp các thuật ngữ kỹ thuật thường gặp khi tìm hiểu về cảm biến công nghiệp và thiết bị an toàn máy móc Leuze. Mỗi mục có giải thích ngắn gọn kèm liên kết tới bài viết chi tiết nếu bạn cần tìm hiểu sâu hơn.

Công nghệ kết nối và giao tiếp

Chuẩn kết nối điểm-điểm cho phép cảm biến giao tiếp hai chiều với PLC/master qua cáp 3 dây tiêu chuẩn, hỗ trợ đọc dữ liệu chẩn đoán, cấu hình từ xa và tự động nạp lại cấu hình khi thay thiết bị. Xem chi tiết trong bài IO-Link là gì, lợi ích cho người mua hàng.

SIO mode

Chế độ hoạt động của một cổng trên IO-Link master khi được đặt như ngõ digital I/O thông thường thay vì chế độ giao tiếp IO-Link đầy đủ. Cổng đặt sai chế độ này là nguyên nhân phổ biến khiến master không nhận diện được cảm biến IO-Link, dù phần cứng hoàn toàn bình thường. Xem quy trình chẩn đoán trong bài cảm biến IO-Link mất kết nối với PLC/master.

OPC UA

Chuẩn giao tiếp tầng ứng dụng độc lập với nền tảng, dùng để tổng hợp và trao đổi dữ liệu giữa cảm biến, PLC và hệ thống giám sát cấp cao (SCADA, MES) trong nhà máy thông minh. Xem chi tiết trong bài OPC UA là gì, vai trò trong nhà máy thông minh.

Profinet, EtherCAT, EtherNet/IP

Ba chuẩn mạng công nghiệp phổ biến dựa trên nền Ethernet, dùng để kết nối cảm biến/thiết bị với PLC ở tầng điều khiển. Lựa chọn chuẩn nào phụ thuộc chủ yếu vào hệ sinh thái PLC đã có trong nhà máy. Xem so sánh trong bài chọn mạng công nghiệp cho cảm biến.

identCHAIN

Nền tảng của Leuze tổng hợp và chuẩn hóa dữ liệu nhận dạng (mã vạch, RFID) từ nhiều đầu đọc khác nhau trong nhà máy, phục vụ truy vết và track-and-trace. Xem chi tiết trong bài identCHAIN là gì.

DDLS (truyền dữ liệu quang)

Thiết bị truyền dữ liệu không dây bằng tia hồng ngoại, dùng để kết nối mạng cho các bộ phận di chuyển (xe nâng, AGV, cầu trục) mà không cần cáp kéo theo. Xem chi tiết trong bài truyền dữ liệu quang DDLS.

An toàn máy móc

Performance Level (PL)

Thước đo định lượng mức độ tin cậy an toàn của một hệ thống hoặc thiết bị theo tiêu chuẩn EN ISO 13849, ký hiệu từ PL a (thấp nhất) đến PL e (cao nhất). Mức PL cần thiết cho một ứng dụng cụ thể phải dựa trên đánh giá rủi ro thực tế. Xem chi tiết trong bài Performance Level (PL) và SIL.

SIL (Safety Integrity Level)

Thước đo mức độ toàn vẹn an toàn theo tiêu chuẩn IEC 61508/61511, thường dùng song song với PL để đánh giá độ tin cậy của hệ thống an toàn. Xem chi tiết trong bài Performance Level (PL) và SIL.

Fail-safe

Nguyên lý thiết kế đảm bảo khi thiết bị an toàn gặp bất kỳ lỗi nào (mất nguồn, hỏng linh kiện, đứt cáp), hệ thống luôn chuyển về trạng thái an toàn nhất (thường là dừng máy) thay vì tiếp tục vận hành hoặc báo tín hiệu an toàn giả. Xem chi tiết trong bài fail-safe là gì.

Muting

Tính năng cho phép vật liệu hoặc phương tiện đi qua vùng bảo vệ của thiết bị an toàn (light curtain) mà không kích hoạt dừng máy, dựa trên trình tự tín hiệu từ các cảm biến muting phụ trợ. Cấu hình muting sai là một nguyên nhân phổ biến gây báo lỗi ở safety light curtain, xem chi tiết trong bài safety light curtain báo lỗi liên tục.

Contour reference

Biên dạng môi trường mà safety laser scanner ghi nhận làm chuẩn tham chiếu định vị, thường dùng trên AGV. Nếu môi trường thay đổi mà chưa cập nhật lại contour reference, scanner có thể báo lệch vị trí hoặc xâm phạm vùng bảo vệ giả. Xem chi tiết trong bài safety laser scanner báo xâm phạm vùng bảo vệ giả.

Cấp bảo vệ và nhận dạng

IP67 / IP69K

Chỉ số cấp bảo vệ (Ingress Protection) theo tiêu chuẩn IEC 60529, thể hiện khả năng chống bụi và nước của thiết bị. IP67 chống được ngâm nước tạm thời ở độ sâu giới hạn; IP69K chống được tia nước áp suất cao, nhiệt độ cao, phù hợp môi trường vệ sinh khắc nghiệt như thực phẩm, dược phẩm. Xem chi tiết trong bài cấp bảo vệ IP67, IP69K cho cảm biến công nghiệp.

RFID

Công nghệ nhận dạng bằng sóng vô tuyến, đọc/ghi dữ liệu với transponder (thẻ RFID) không cần tiếp xúc hay tầm nhìn thẳng, hoạt động được cả khi tag bị che phủ bởi bụi, dầu hoặc sơn. Xem chi tiết trong bài đọc mã công nghiệp: 1D, 2D hay RFID.

Vision sensor (cảm biến thị giác)

Cảm biến chụp và phân tích hình ảnh thực tế của vật thể, cho phép kiểm tra đồng thời nhiều tiêu chí (hiện diện, vị trí, hình dạng, màu sắc, đọc mã) thay vì chỉ trả về tín hiệu bật/tắt như cảm biến quang thông thường. Xem chi tiết trong bài cảm biến thị giác là gì.

Nguyên lý cảm biến

Cảm biến điện cảm (inductive)

Cảm biến phát hiện vật thể kim loại không tiếp xúc, dựa trên thay đổi trường điện từ và dòng điện xoáy khi kim loại tiếp cận vùng cảm nhận. Không phát hiện được vật liệu phi kim loại. Xem chi tiết trong bài cảm biến điện cảm vs điện dung.

Cảm biến điện dung (capacitive)

Cảm biến phát hiện vật thể dựa trên thay đổi điện dung, có thể phát hiện được vật rắn, lỏng và dạng hạt, kể cả qua thành bình chứa nhựa hoặc thủy tinh. Xem chi tiết trong bài cảm biến điện cảm vs điện dung.


Không tìm thấy thuật ngữ bạn cần? Liên hệ Sao Việt để được tư vấn kỹ thuật trực tiếp.

Nhận tư vấn kỹ thuật Xem tất cả bài viết kiến thức